cong vênh, méo mó歪む
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
歪む
ひずむ
Âm Hán Việt: OAI· chưa kiểm
Cách đọc khác: ゆがむ (cong vênh, méo mó, biến dạng)
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.