訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
筒
hình trụ, ống, nòng súng, tay áo
Đồng · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
筒
· hình trụ, ống, nòng súng, tay áo
Cây trúc rỗng ruột giống nhau, tạo thành ống đồng.
竹
trúc
同
giống
Họ từ / từ liên quan
封筒
ふうとう
Phong bì
水筒
すいとう
bình đựng nước