訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
鳥
chim
Điểu · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
鳥
· chim
Con quạ đen (烏) bớt đi mảng đen, hóa thành con chim (鳥) sáng hơn.
烏
con quạ
鳥
con chim
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 27
Họ từ / từ liên quan
鳥居
とりい
cổng đền Shinto
渡り鳥
わたりどり
chim di cư