N3sớm muộn, chẳng bao lâuそのうちNghĩa gần · phân biệtやがてchẳng bao lâu, sớm間まもなくchẳng bao lâu, sớmGIAN間まも無なくchẳng bao lâu, sớmGIAN VÔ今いまにchẳng bao lâu nữa, sắp sửaKIMLuyệnTạo phiếu với từ này