訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
弟
em trai
Đệ · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
弟
· em trai
Em trai quấn khăn, bước theo thứ tự sau anh: 弟.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 11
Họ từ / từ liên quan
弟
おとうと
Em trai (của mình)
兄弟
きょうだい
Anh chị em
従兄弟
いとこ
anh em họ nam
弟子
でし
đệ tử, học trò