đảo島
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
島ĐẢOhòn đảođọc しま
nghĩa đenhòn đảo→ đảo
- So với tiếng Việt
- Khớp: đảo
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
島
しま
Âm Hán Việt: ĐẢO
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.