N1hơi nướcスチームNghĩa gần · phân biệt水すい蒸じょう気きhơi nướcTHỦY CHƯNG KHÍmáy đoán湯ゆ気げhơi nướcTHANG KHÍmáy đoán蒸じょう気きhơi nướcCHƯNG KHÍmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này