訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
稼
kiếm tiền, làm việc, thu hoạch
Giá · 15 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
稼
· kiếm tiền, làm việc, thu hoạch
Cả nhà cùng ra đồng gieo trồng lúa, làm nông nghiệp.
禾
lúa
家
nhà
Họ từ / từ liên quan
共稼ぎ
ともかせぎ
vợ chồng cùng làm việc