N1ngay lập tứcとっさにNghĩa gần · phân biệt即そく座ざにngay lập tứcTỨC TỌAmáy đoán直ただちにngay lập tứcTRỰCmáy đoán直じきngay lập tức, sớmTRỰCmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này