niềm vui, sự vui mừng; điều đáng mừng喜び
Còn nghĩa: niềm vui, sự hân hoan
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
喜HỈmừngnhư hoan hỉđọc よろこ
nghĩa đenmừng→ niềm vui, điều đáng mừng
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 喜びを感じるcảm thấy niềm vui
- 大喜びするmừng rỡ
- 喜びの声tiếng reo vui
- 生きる喜びniềm vui sống
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Danh từ tạo từ động từ 喜ぶ. Chỉ niềm vui sâu sắc, trang trọng hơn うれしさ. 「大喜びする」= vui mừng hết sức. Trái nghĩa: 悲しみ.
Trái nghĩa
Ví dụ
初めての給料で両親にプレゼントを買い、大きな喜びを感じた。
Lần đầu dùng tiền lương mua quà cho bố mẹ, tôi cảm thấy vô cùng vui sướng.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 2
- #250終わりsự kết thúc, phần cuối, đoạn kết; lúc cuối (tháng, năm, kỳ nghỉ)
- #251戻りsự quay lại, trở về (chỗ cũ); lúc quay về
- #252別れsự chia tay, ly biệt; sự từ biệt
- #253喜びniềm vui, sự vui mừng; điều đáng mừng
- #254楽しみniềm vui, thú vui; sự mong đợi, háo hức chờ đợi
- #255笑いtiếng cười, sự cười
- #256驚きsự ngạc nhiên, kinh ngạc; điều đáng kinh ngạc