訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
喜
vui mừng, thích thú
Hỉ · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
喜
· vui mừng, thích thú
Miệng cười tươi rói khi thấy trống hội vang lên, thật là hỉ sự.
壴
trống
口
miệng
Họ từ / từ liên quan
喜劇
きげき
hài kịch