訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
彫
chạm khắc, đục đẽo
Điêu · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
彫
· chạm khắc, đục đẽo
Dùng chu vi vạch nên những nét điêu khắc.
周
chu vi
彡
vệt
Họ từ / từ liên quan
彫刻
ちょうこく
điêu khắc, tượng khắc
彫金ます
ちょきんします
tiết kiệm tiền, để dành tiền
彫ります
ほります
khắc, đục, chạm khắc