訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
迫
thúc ép, cưỡng bách, cấp bách
Bách · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
迫
· thúc ép, cưỡng bách, cấp bách
Đi trên đường gặp người da trắng ép buộc, thật là bách bách.
辶
đường
白
trắng
Họ từ / từ liên quan
圧迫
あっぱく
áp lực, cưỡng ép, áp bức
脅迫
きょうはく
đe dọa, cưỡng bức
迫害
はくがい
sự ngược đãi