N1trái ngược, đảo lộnあべこべNghĩa gần · phân biệt裏うら返がえしlộn ngược, trái ngượcLÝ PHẢNmáy đoán引ひっ繰くり返かえすlật ngược, đảo lộnDẪN SÀO PHẢNmáy đoán反はんするtrái ngược, phản đốiPHẢNmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này