訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
施
thi hành, ban phát, bố thí, thực hiện
Thi · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
施
· thi hành, ban phát, bố thí, thực hiện
Phương pháp thi hành được lan tỏa rộng rãi đến từng người dân.
方
phương
㐌
lan tỏa
Họ từ / từ liên quan
実施
じっし
thực thi, triển khai
施行
しこう
thi hành, thực thi
施設
しせつ
cơ sở, thiết bị