N1kịch bảnシナリオNghĩa gần · phân biệt脚きゃく本ほんkịch bảnCƯỚC BẢNmáy đoán戯ぎ曲きょくkịch bản, vở kịchHÍ KHÚCmáy đoán台だい本ほんkịch bản, lời thoạiĐÀI BẢNmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này