N1nuông chiều, cưng chiềuちやほやNghĩa gần · phân biệt甘あまやかすnuông chiềuCAMmáy đoán可愛がるかわいがるyêu thương, cưng chiềuKHẢ ÁImáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này