訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
貴
quý giá, đắt đỏ, tôn trọng, cao quý
Quý · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
貴
· quý giá, đắt đỏ, tôn trọng, cao quý
Vật quý giá có giá trị cao bằng tiền.
𠀐
quan trọng
貝
tiền
Họ từ / từ liên quan
貴重
きちょう
quý giá, quý báu
貴族
きぞく
quý tộc, người quyền quý