訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
荒
hoang vu, thô bạo, dữ dội, hoang phế
Hoang · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
荒
· hoang vu, thô bạo, dữ dội, hoang phế
Vùng đất hoang chỉ toàn cỏ khô.
艹
cỏ
巟
hoang
Họ từ / từ liên quan
荒廃
こうはい
sự hoang phế, tàn phá
荒い
あらい
thô bạo, dữ dội
荒れる
あれる
bão bùng, hoang tàn
荒っぽい
あらっぽい
thô lỗ, cục cằn