訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
垂
rủ xuống, treo, buông xuống
Thùy · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
垂
· rủ xuống, treo, buông xuống
Cây cối rủ xuống đất, rủ bóng mát, thùy xuống.
土
đất
Họ từ / từ liên quan
垂直
すいちょく
thẳng đứng, vuông góc