訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
憧
khao khát, ngưỡng mộ, mơ ước
Sung · 15 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
憧
· khao khát, ngưỡng mộ, mơ ước
Con tim của đứa trẻ luôn mơ mộng về những điều xa xôi.
忄
con tim
童
đứa trẻ
Họ từ / từ liên quan
憧れ
あこがれ
ngưỡng mộ, khao khát, mơ ước