Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
Tra từ: chữ Hán, kana, romaji, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt
Tra
← Sổ tay · Từ vựng
ぼやける
ぼやける
N1
Nghe
N1
mờ đi, nhòe đi
ぼやける
Nghĩa gần · phân biệt
霞
かす
む
mờ sương, nhòe đi
HÀ
máy đoán
Luyện
Tạo phiếu với từ này