N2khắp nơi, đây đóあちらこちらNghĩa gần · phân biệtあちこちkhắp nơi, đây đómáy đoánそこらkhắp nơi, đâu đómáy đoán方ほう々ぼうkhắp nơi, mọi nơiPHƯƠNG PHƯƠNGmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này