訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
掘
đào, bới, khai quật
Quật · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
掘
· đào, bới, khai quật
Tay đào đất lôi vật ra khỏi hố sâu. Đó là đào bới, khai quật.
扌
tay
屈
khuất
Họ từ / từ liên quan
採掘
さいくつ
khai thác mỏ
発掘
はっくつ
khai quật, phát hiện tài năng