訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
雄
giống đực, anh hùng, mạnh mẽ
Hùng · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
雄
· giống đực, anh hùng, mạnh mẽ
Con chim hùng dũng giương cánh.
厷
cánh
隹
chim
Họ từ / từ liên quan
英雄
えいゆう
anh hùng, vĩ nhân