N2bừa bãi, lộn xộn, vô lýめちゃくちゃNghĩa gần · phân biệt無む茶ちゃ苦く茶ちゃlộn xộn, vô lý, bừa bãiVÔ TRÀ KHỔ TRÀmáy đoán無闇にむやみにvô lý, bừa bãi, ngẫu nhiênmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này