dạ dày, bao tử胃
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
胃VỊdạ dàyđọc い
nghĩa đendạ dày→ dạ dày, bao tử
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.