訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
借
vay, mượn
Tá · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
借
· vay, mượn
Người (亻) lấy chuyện ngày xưa (昔) làm vật mượn: 借 là mượn.
亻
người
昔
ngày xưa
Họ từ / từ liên quan
借りる
かりる
V (mượn)
借金
しゃっきん
khoản nợ, vay mượn
拝借
はいしゃく
mượn (khiêm nhường ngữ)