訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
軍
quân đội, binh lính, chiến tranh
Quân · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
軍
· quân đội, binh lính, chiến tranh
Mái che (miên) bên trên dàn xe (xa) chiến đấu của quân đội.
冖
mái che
車
xe
Họ từ / từ liên quan
軍隊
ぐんたい
quân đội, binh lính
軍艦
ぐんかん
tàu chiến
軍事
ぐんじ
quân sự
軍備
ぐんび
vũ trang, chuẩn bị quân sự
軍服
ぐんぷく
quân phục