N1chắc chắn, chặt chẽがっちりNghĩa gần · phân biệtきっちりchính xác, chặt chẽmáy đoán厳げん重じゅうnghiêm ngặt, chặt chẽNGHIÊM TRỌNGmáy đoán⚠ bẫyLuyệnTạo phiếu với từ này