訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
飼
nuôi dưỡng, cho ăn
Tự · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
飼
· nuôi dưỡng, cho ăn
Lo việc ăn uống cho thú cưng là nhiệm vụ hàng ngày. Đây là chữ Tự.
飠
ăn uống
司
quản lý
Họ từ / từ liên quan
飼います
かいます
nuôi (động vật)
飼育
しいく
chăn nuôi, nuôi dưỡng