MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

サンキュー

さんきゅー

N1
    N1

    cảm ơnサンキュー

    Nghĩa gần · phân biệt

    • ありがとうcảm ơnmáy đoán
    • おかげさまでCảm ơn (nhờ ơn của ai đó, dùng khi nhận được sự giúp đỡ hoặc lời chúc tốt đẹp từ người khác)máy đoánMNN
    • お礼れいlời cảm ơn; quà, tiền cảm ơnLỄmáy đoánSMT

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn