N1hạng mục, danh mụcカテゴリーNghĩa gần · phân biệt項こう目もくhạng mục, mụcHẠNG MỤCmáy đoán目もく録ろくdanh mục, mục lụcMỤC LỤCmáy đoán事じ項こうhạng mục, vấn đềSỰ HẠNGmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này