N1khổng lồ, to lớnでかいNghĩa gần · phân biệt巨きょ大だいkhổng lồ, to lớnCỰ ĐẠImáy đoán膨ぼう大だいkhổng lồ, to lớnBÀNH ĐẠImáy đoán莫ばく大だいkhổng lồ, to lớnMẠC ĐẠImáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này