訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
捨
vứt bỏ, từ bỏ, hy sinh
Xả · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
捨
· vứt bỏ, từ bỏ, hy sinh
Tay ném bỏ những thứ không còn dùng trong nhà. Đó là vứt bỏ.
扌
tay
舍
nhà
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 18
Họ từ / từ liên quan
四捨五入
ししゃごにゅう
làm tròn số