訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
汗
Mồ hôi, đổ mồ hôi
Hãn · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
汗
· Mồ hôi, đổ mồ hôi
Nước chảy ra như dòng hãn (mồ hôi) khi làm việc khô khan.
氵
nước
干
khô
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 39