mồ hôi汗
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
汗HÃNmồ hôiđọc あせ
nghĩa đenmồ hôi→ mồ hôi
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
汗
あせ
Âm Hán Việt: HÃN
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.