N5Cả haiどちらもNghĩa gần · phân biệt両りょう方ほうcả hai (bên, thứ)LƯỠNG PHƯƠNGmáy đoán両~りょう~cả haiLƯỠNGmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này