訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
隔
cách biệt, ngăn cách, xa cách
Cách · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
隔
· cách biệt, ngăn cách, xa cách
Cái nồi ngăn cách hai sườn đồi.
阝
đồi
鬲
nồi
Họ từ / từ liên quan
間隔
かんかく
khoảng cách, khoảng thời gian
隔てる
へだてる
ngăn cách, chia tách
隔週
かくしゅう
cách tuần