訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
溜
đọng lại, tích tụ, ứ đọng
Lựu · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
溜
· đọng lại, tích tụ, ứ đọng
Nước chảy tràn qua cánh cổng, làm người ta lựu lại ngắm nhìn.
氵
nước
留
lưu
Họ từ / từ liên quan
溜める
ためる
tích lũy, gom góp
溜息
ためいき
tiếng thở dài
蒸溜
じょうりゅう
sự chưng cất
溜まり
たまり
chỗ tụ tập, sự tích tụ