訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
吸
hút, hít vào
Hấp · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
吸
· hút, hít vào
Miệng (口) cố gắng hít lấy mọi thứ và (及) đạt được nó, gọi là hấp thụ.
口
miệng
及
đạt tới
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 6
Họ từ / từ liên quan
吸収
きゅうしゅう
hấp thụ, hút
呼吸
こきゅう
hơi thở, hô hấp