訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
巻
cuộn, tập sách, quyển
Quyển · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
巻
· cuộn, tập sách, quyển
Tập tài liệu được cuộn lại cẩn thận bằng chính đôi tay mình.
己
kỷ
Họ từ / từ liên quan
寝巻
ねまき
đồ ngủ, pijama
~巻
~かん
tập, quyển
取り巻く
とりまく
bao quanh, vây quanh, bao bọc