quấn, cuốn, cuộn; vặn (dây cót)巻く
Còn nghĩa: quấn, cuộn
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
巻QUYỂNcuộnnhư quyển sáchđọc ま
nghĩa đencuộn→ quấn, cuốn, cuộn
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- マフラーを巻くquấn khăn quàng cổ
- 包帯を巻くbăng bó
- ねじを巻くvặn dây cót
- 巻き寿司sushi cuộn
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Quấn vật dài, mềm quanh vật khác, hoặc cuộn tròn lại. Đồng âm: 水をまく (tưới nước), 種をまく (gieo hạt) — chữ Hán khác.
Ví dụ
寒いので、首にマフラーを巻いて出かけた。
Trời lạnh nên tôi quấn khăn quanh cổ rồi ra ngoài.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 10
- #744思いやるquan tâm, thông cảm, nghĩ cho (cảm xúc, hoàn cảnh của người khác)
- #745熱中sự say mê, mải mê, miệt mài (vào sở thích, trò chơi, công việc)
- #746暮らすsống, sinh sống; sống qua ngày, xoay xở để sống
- #747巻くquấn, cuốn, cuộn; vặn (dây cót)
- #748結ぶbuộc, thắt (dây giày, cà vạt, tóc); nối liền (hai nơi); ký kết (hiệp ước, hợp đồng)
- #749済むxong, kết thúc; giải quyết được ở mức đó (chỉ tốn chừng ấy), khỏi phải làm
- #750済ますlàm cho xong, hoàn tất; xoay xở tạm, giải quyết gọn (bằng thứ đơn giản)