訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
妨
cản trở, gây rối, ngăn chặn
Phương · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
妨
· cản trở, gây rối, ngăn chặn
Người phụ nữ (女) đứng phương (方) hướng đó làm cản trở (妨) công việc.
女
nữ
方
phương
Họ từ / từ liên quan
妨害
ぼうがい
cản trở, gây nhiễu, can thiệp