訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
働
làm việc, lao động
Động · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
働
· làm việc, lao động
Người (亻) vận động (動) không ngừng, đó là làm việc: 働.
Họ từ / từ liên quan
働きます
はたらきます
làm việc
働きすぎ
はたらきすぎ
làm việc quá sức
労働
ろうどう
lao động, công việc
共働き
ともばたらき
vợ chồng cùng đi làm