訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
敷
trải, lát, lan rộng, ban bố
Phu · 15 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
敷
· trải, lát, lan rộng, ban bố
Trải tấm thảm lớn ra sàn, dùng gậy gõ cho phẳng để lát nền nhà.
旉
tấm thảm
攵
gậy
Họ từ / từ liên quan
座敷
ざしき
phòng trải chiếu tatami
敷地
しきち
khu đất, mặt bằng
風呂敷
ふろしき
khăn gói đồ
屋敷
やしき
dinh thự, biệt thự