N1bình luậnコメントNghĩa gần · phân biệt評ひょう論ろんphê bình, bình luậnBÌNH LUẬNmáy đoán解かい説せつgiải thích, bình luậnGIẢI THUYẾTmáy đoánSMTLuyệnTạo phiếu với từ này