訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
初
đầu tiên, khởi đầu
Sơ · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
初
· đầu tiên, khởi đầu
Lúc mới bắt đầu may áo, dùng kéo cắt vải là bước đầu tiên.
衤
áo
刀
kéo
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 1
Họ từ / từ liên quan
初めて
はじめて
lần đầu tiên
初めに
はじめに
trước tiên, ban đầu
初級
しょきゅう
trình độ sơ cấp
初旬
しょじゅん
mười ngày đầu tháng
初歩
しょほ
nhập môn, cơ bản
初~
しょ~
đầu tiên
初版
しょはん
ấn bản đầu tiên
初耳
はつみみ
điều mới nghe lần đầu