N2chào buổi sángおはようNghĩa gần · phân biệt午ご前ぜんbuổi sáng (trước 12h trưa)NGỌ TIỀNmáy đoánMNN朝あさbuổi sángTRIỀUmáy đoánBDYMNNこんばんはchào buổi tốimáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này