訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
波
sóng, gợn sóng
Ba · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
波
· sóng, gợn sóng
Mặt nước gợn sóng như lớp da đang phập phồng. Đây là chữ Ba (sóng).
氵
nước
皮
da
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 27
Họ từ / từ liên quan
電波
でんぱ
sóng điện
短波
たんぱ
sóng ngắn
津波
つなみ
sóng thần