mặt sau, phía sau裏
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
裏LÝmặt trong, mặt sauđọc うら
nghĩa đenmặt sau→ mặt sau, phía sau
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Nghĩa gần · phân biệt
Trái nghĩa
mặt trước / mặt sau