N1thanh lịch, tao nhãエレガントNghĩa gần · phân biệt上じょう品ひんthanh lịch, tao nhãTHƯỢNG PHẨMmáy đoán高こう尚しょうcao quý, tao nhãCAO THƯỢNGmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này