訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
巡
tuần tra, đi vòng quanh
Tuần · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
巡
· tuần tra, đi vòng quanh
Đi khắp các dòng sông để tuần tra an ninh.
辶
đi
巛
sông
Họ từ / từ liên quan
巡査
じゅんさ
cảnh sát